menu_book
見出し語検索結果 "sự chú ý" (1件)
sự chú ý
日本語
フ注目
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
この瞬間はソーシャルメディアで注目を集めました。
swap_horiz
類語検索結果 "sự chú ý" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sự chú ý" (2件)
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
この瞬間はソーシャルメディアで注目を集めました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)